Bất lợi

Bất lợi(Tính từ)
Không có lợi, không thuận lợi
Unfavorable; disadvantageous — not helpful or not advantageous; causing difficulty or harm
不利的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bất lợi(Danh từ)
Điều không có lợi, không thuận lợi
A disadvantage; something that is not advantageous or is unfavorable
不利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất lợi — (formal) disadvantage, drawback; (informal) con bất lợi. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ điều gây thiệt hại hoặc bất tiện. Nghĩa chính: mô tả tình huống, yếu tố khiến ai đó hoặc điều gì đó kém thuận lợi so với khả năng đạt kết quả tốt. Hướng dùng: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, đề án; dạng informal ít dùng, chỉ có thể xuất hiện trong lời nói thân mật hoặc diễn đạt giản lược.
bất lợi — (formal) disadvantage, drawback; (informal) con bất lợi. Từ loại: tính từ/danh từ chỉ điều gây thiệt hại hoặc bất tiện. Nghĩa chính: mô tả tình huống, yếu tố khiến ai đó hoặc điều gì đó kém thuận lợi so với khả năng đạt kết quả tốt. Hướng dùng: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, đề án; dạng informal ít dùng, chỉ có thể xuất hiện trong lời nói thân mật hoặc diễn đạt giản lược.
