ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bất lực trong tiếng Anh

Bất lực

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bất lực(Tính từ)

01

Không đủ sức lực, điều kiện để làm việc gì

Unable or powerless to do something; lacking the strength, ability, or conditions needed to do a task

无力,不能做某事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bất lực/

bất lực: (formal) powerless, helpless. (informal) unable to do anything. Tính từ miêu tả trạng thái không có khả năng hành động hoặc thay đổi tình huống, thiếu quyền lực hoặc sức mạnh cần thiết. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, trao đổi trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc than phiền với bạn bè.

bất lực: (formal) powerless, helpless. (informal) unable to do anything. Tính từ miêu tả trạng thái không có khả năng hành động hoặc thay đổi tình huống, thiếu quyền lực hoặc sức mạnh cần thiết. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, trao đổi trang trọng; dùng dạng informal khi nói chuyện đời thường, chia sẻ cảm xúc cá nhân hoặc than phiền với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.