Bất mãn

Bất mãn (Động từ)
Phản ứng bằng thái độ bất hợp tác hoặc thờ ơ do không được thoả mãn điều gì đó
To be dissatisfied and show it by becoming uncooperative, indifferent, or sulky because something expected or desired was not fulfilled
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bất mãn (Tính từ)
[tâm trạng, thái độ] không bằng lòng do không được thoả mãn điều gì đó mà tự nghĩ là mình đáng được hưởng
Discontented; dissatisfied — feeling unhappy or resentful because you think you deserve something you haven’t received
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dissatisfied; (informal) unhappy — danh từ/ tính từ: chỉ cảm giác không hài lòng hoặc bất đồng. Định nghĩa ngắn: trạng thái hoặc phản ứng khi kỳ vọng không được đáp ứng, dẫn tới phê phán hoặc than phiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở; dùng (informal) khi trò chuyện hằng ngày để diễn đạt cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng hơn.
(formal) dissatisfied; (informal) unhappy — danh từ/ tính từ: chỉ cảm giác không hài lòng hoặc bất đồng. Định nghĩa ngắn: trạng thái hoặc phản ứng khi kỳ vọng không được đáp ứng, dẫn tới phê phán hoặc than phiền. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, công sở; dùng (informal) khi trò chuyện hằng ngày để diễn đạt cảm xúc cá nhân một cách nhẹ nhàng hơn.
