Bát nháo

Bát nháo(Tính từ)
Hết sức lộn xộn, lung tung
Chaotic; very messy and disorganized
混乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bát nháo — chaotic, disorderly (informal). Tính từ. Tính từ miêu tả tình trạng lộn xộn, hỗn độn, thiếu trật tự ở nơi chốn, sự kiện hoặc nhóm người. Thường dùng trong văn nói, báo chí khi muốn nhấn mạnh cảnh tượng rối ren; dùng khi diễn tả sự phức tạp, mất kiểm soát. Tránh dùng trong văn bản rất trang trọng; trong ngữ cảnh chính thức có thể thay bằng “hỗn loạn” hoặc “lộn xộn” (formal).
bát nháo — chaotic, disorderly (informal). Tính từ. Tính từ miêu tả tình trạng lộn xộn, hỗn độn, thiếu trật tự ở nơi chốn, sự kiện hoặc nhóm người. Thường dùng trong văn nói, báo chí khi muốn nhấn mạnh cảnh tượng rối ren; dùng khi diễn tả sự phức tạp, mất kiểm soát. Tránh dùng trong văn bản rất trang trọng; trong ngữ cảnh chính thức có thể thay bằng “hỗn loạn” hoặc “lộn xộn” (formal).
