Bất tài

Bất tài(Tính từ)
Không có tài năng [thường dùng để nói khiêm tốn về mình]
Untalented; lacking talent (often used modestly to describe oneself)
没有才华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất tài: (formal) incompetent; (informal) useless. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả người không có năng lực, kỹ năng hoặc hiệu quả trong công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, đánh giá chuyên môn; dùng (informal) khi nói trực tiếp, phê phán cá nhân hoặc bộc lộ cảm xúc, tránh dùng trong tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
bất tài: (formal) incompetent; (informal) useless. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ miêu tả người không có năng lực, kỹ năng hoặc hiệu quả trong công việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, đánh giá chuyên môn; dùng (informal) khi nói trực tiếp, phê phán cá nhân hoặc bộc lộ cảm xúc, tránh dùng trong tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
