Bắt tay nhau

Bắt tay nhau(Cụm từ)
Hành động hai hoặc nhiều người chắp tay lại để thể hiện sự đồng ý, chào hỏi hoặc hợp tác.
The action of two or more people clasping hands to show agreement, greeting, or cooperation.
两人或多人握手以表示同意、问候或合作的动作。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bắt tay nhau" trong tiếng Anh có thể dịch là "to shake hands" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hai người nắm tay nhau như một cử chỉ chào hỏi, đồng thuận hoặc kết thúc một thỏa thuận. Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh. Từ "bắt tay" thể hiện sự lịch sự và thể hiện sự đồng ý giữa các bên.
"Bắt tay nhau" trong tiếng Anh có thể dịch là "to shake hands" (formal). Đây là cụm động từ chỉ hành động hai người nắm tay nhau như một cử chỉ chào hỏi, đồng thuận hoặc kết thúc một thỏa thuận. Cụm này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về giao tiếp xã hội hoặc kinh doanh. Từ "bắt tay" thể hiện sự lịch sự và thể hiện sự đồng ý giữa các bên.
