Bắt trend

Bắt trend(Cụm từ)
Theo kịp hoặc hưởng ứng những xu hướng mới nổi, thường dùng trong lĩnh vực thời trang, mạng xã hội hoặc văn hóa đại chúng
To follow or catch up with new trends, often used in the context of fashion, social media, or popular culture
跟随或赶上新兴潮流,常用于时尚、社交媒体或流行文化领域。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bắt trend" là động từ (informal) trong tiếng Việt, nghĩa là theo kịp hoặc áp dụng những xu hướng mới đang thịnh hành trong xã hội hoặc mạng xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính chính thức, để miêu tả việc cập nhật, học hỏi xu hướng mới nhằm hợp thời. Không có dạng formal phổ biến tương đương, nên "bắt trend" chủ yếu dùng trong các tình huống không trang trọng.
"Bắt trend" là động từ (informal) trong tiếng Việt, nghĩa là theo kịp hoặc áp dụng những xu hướng mới đang thịnh hành trong xã hội hoặc mạng xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính chính thức, để miêu tả việc cập nhật, học hỏi xu hướng mới nhằm hợp thời. Không có dạng formal phổ biến tương đương, nên "bắt trend" chủ yếu dùng trong các tình huống không trang trọng.
