ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắt trend trong tiếng Anh

Bắt trend

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắt trend(Cụm từ)

01

Theo kịp hoặc hưởng ứng những xu hướng mới nổi, thường dùng trong lĩnh vực thời trang, mạng xã hội hoặc văn hóa đại chúng

To follow or catch up with new trends, often used in the context of fashion, social media, or popular culture

跟随或赶上新兴潮流,常用于时尚、社交媒体或流行文化领域。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắt trend/

"Bắt trend" là động từ (informal) trong tiếng Việt, nghĩa là theo kịp hoặc áp dụng những xu hướng mới đang thịnh hành trong xã hội hoặc mạng xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính chính thức, để miêu tả việc cập nhật, học hỏi xu hướng mới nhằm hợp thời. Không có dạng formal phổ biến tương đương, nên "bắt trend" chủ yếu dùng trong các tình huống không trang trọng.

"Bắt trend" là động từ (informal) trong tiếng Việt, nghĩa là theo kịp hoặc áp dụng những xu hướng mới đang thịnh hành trong xã hội hoặc mạng xã hội. Thuật ngữ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính chính thức, để miêu tả việc cập nhật, học hỏi xu hướng mới nhằm hợp thời. Không có dạng formal phổ biến tương đương, nên "bắt trend" chủ yếu dùng trong các tình huống không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.