Bắt trộm

Bắt trộm(Động từ)
Kịp thời phát hiện và giữ người đang ăn cắp, lấy trộm đồ vật của người khác.
To catch someone in the act of stealing and hold them—i.e., discover the thief and detain them for taking someone else’s belongings.
抓小偷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt trộm — catch a thief (formal); nab/stop a thief (informal). Động từ ghép chỉ hành động tóm hoặc bắt giữ người đang thực hiện hành vi trộm cắp. Nghĩa chính: chặn và bắt kẻ ăn trộm để ngăn thiệt hại hoặc giao cho pháp luật. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc trong báo chí, pháp lý; dùng dạng thông tục khi kể nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động tức thời.
bắt trộm — catch a thief (formal); nab/stop a thief (informal). Động từ ghép chỉ hành động tóm hoặc bắt giữ người đang thực hiện hành vi trộm cắp. Nghĩa chính: chặn và bắt kẻ ăn trộm để ngăn thiệt hại hoặc giao cho pháp luật. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc trong báo chí, pháp lý; dùng dạng thông tục khi kể nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hành động tức thời.
