ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bất tử trong tiếng Anh

Bất tử

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bất tử(Tính từ)

01

[người đã chết, cái có giá trị tinh thần] mãi mãi còn sống trong trí nhớ, trong tình cảm của người đời

Immortal — used figuratively to describe someone who has died or something with emotional/spiritual value that lives on forever in people’s memories or affections

永生的,精神上的存在

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Như bạt mạng

Invincible; unable to be defeated or killed (used to describe someone acting as if they cannot be harmed)

不可杀死的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bất tử/

bất tử (immortal) — (formal) và không có dạng thông tục phổ biến; từ thuộc tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái sống mãi, không chết hoặc tồn tại mãi mãi; thường dùng cho nhân vật, ý tưởng, tác phẩm hoặc danh vọng vượt thời gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả văn học, khoa học hoặc triết học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

bất tử (immortal) — (formal) và không có dạng thông tục phổ biến; từ thuộc tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái sống mãi, không chết hoặc tồn tại mãi mãi; thường dùng cho nhân vật, ý tưởng, tác phẩm hoặc danh vọng vượt thời gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả văn học, khoa học hoặc triết học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.