Bất tử

Bất tử(Tính từ)
[người đã chết, cái có giá trị tinh thần] mãi mãi còn sống trong trí nhớ, trong tình cảm của người đời
Immortal — used figuratively to describe someone who has died or something with emotional/spiritual value that lives on forever in people’s memories or affections
永生的,精神上的存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như bạt mạng
Invincible; unable to be defeated or killed (used to describe someone acting as if they cannot be harmed)
不可杀死的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bất tử (immortal) — (formal) và không có dạng thông tục phổ biến; từ thuộc tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái sống mãi, không chết hoặc tồn tại mãi mãi; thường dùng cho nhân vật, ý tưởng, tác phẩm hoặc danh vọng vượt thời gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả văn học, khoa học hoặc triết học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.
bất tử (immortal) — (formal) và không có dạng thông tục phổ biến; từ thuộc tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái sống mãi, không chết hoặc tồn tại mãi mãi; thường dùng cho nhân vật, ý tưởng, tác phẩm hoặc danh vọng vượt thời gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả văn học, khoa học hoặc triết học; không có dạng thân mật thông dụng, nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.
