Bâu bíu

Bâu bíu(Động từ)
Bám vào để nhờ vả; xem bấu víu
To cling to someone or something for help; to hold onto someone as a last resort (often implying dependence or seeking support)
依赖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bâu bíu — cling, cling to (informal). Từ thuộc loại động từ miêu tả hành động bám lấy người hoặc vật, thường để được chú ý, giúp đỡ hoặc tránh xa; nghĩa chính là ôm bám, dính lấy ai/cái gì. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật; không trang trọng. Khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc viết chính thức, dùng ‘bám lấy’, ‘dính vào’ hoặc diễn đạt trung tính hơn.
bâu bíu — cling, cling to (informal). Từ thuộc loại động từ miêu tả hành động bám lấy người hoặc vật, thường để được chú ý, giúp đỡ hoặc tránh xa; nghĩa chính là ôm bám, dính lấy ai/cái gì. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật; không trang trọng. Khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc viết chính thức, dùng ‘bám lấy’, ‘dính vào’ hoặc diễn đạt trung tính hơn.
