ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bâu bíu trong tiếng Anh

Bâu bíu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bâu bíu(Động từ)

01

Bám vào để nhờ vả; xem bấu víu

To cling to someone or something for help; to hold onto someone as a last resort (often implying dependence or seeking support)

依赖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bâu bíu/

bâu bíu — cling, cling to (informal). Từ thuộc loại động từ miêu tả hành động bám lấy người hoặc vật, thường để được chú ý, giúp đỡ hoặc tránh xa; nghĩa chính là ôm bám, dính lấy ai/cái gì. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật; không trang trọng. Khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc viết chính thức, dùng ‘bám lấy’, ‘dính vào’ hoặc diễn đạt trung tính hơn.

bâu bíu — cling, cling to (informal). Từ thuộc loại động từ miêu tả hành động bám lấy người hoặc vật, thường để được chú ý, giúp đỡ hoặc tránh xa; nghĩa chính là ôm bám, dính lấy ai/cái gì. Dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật; không trang trọng. Khi cần ngôn ngữ lịch sự hoặc viết chính thức, dùng ‘bám lấy’, ‘dính vào’ hoặc diễn đạt trung tính hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.