ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bầu cua cá cọp trong tiếng Anh

Bầu cua cá cọp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bầu cua cá cọp(Danh từ)

01

Một loại trò chơi cờ bạc thường tháy đườc trên lễ kỷ niệm đặc biệt như Tết.

A traditional Vietnamese gambling game often played at festivals and special occasions (like Tet) using a tray with pictures (cow, crab, fish, tiger, shrimp, rooster) and dice to bet on which picture will appear.

一种传统的越南赌博游戏,使用带有牛、蟹、鱼、虎、虾、公鸡图案的托盘和骰子。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bầu cua cá cọp/

bầu cua cá cọp — English: (formal) traditional Vietnamese dice game; (informal) bầu cua — danh từ. Trò chơi dân gian dùng khay, xúc xắc và biểu tượng bầu cua cá cọp để cá cược; phổ biến trong dịp Tết. Dùng dạng đầy đủ khi giải thích văn hóa hoặc học thuật, còn “bầu cua” (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về trò chơi.

bầu cua cá cọp — English: (formal) traditional Vietnamese dice game; (informal) bầu cua — danh từ. Trò chơi dân gian dùng khay, xúc xắc và biểu tượng bầu cua cá cọp để cá cược; phổ biến trong dịp Tết. Dùng dạng đầy đủ khi giải thích văn hóa hoặc học thuật, còn “bầu cua” (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh về trò chơi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.