Báu

Báu(Tính từ)
Quý giá
Precious — valuable, cherished, or greatly loved
珍贵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
báu — English: treasure (formal). Danh từ. Báu chỉ vật quý hoặc người/điều rất đáng trân trọng, thường dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc vật chất. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết khi muốn tôn vinh, ca ngợi; ít khi có dạng thông tục tương đương, nên không dùng cho tông ngữ thân mật hàng ngày; nếu cần thân mật có thể thay bằng “quý” hoặc “yêu quý” tùy ngữ cảnh.
báu — English: treasure (formal). Danh từ. Báu chỉ vật quý hoặc người/điều rất đáng trân trọng, thường dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc vật chất. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết khi muốn tôn vinh, ca ngợi; ít khi có dạng thông tục tương đương, nên không dùng cho tông ngữ thân mật hàng ngày; nếu cần thân mật có thể thay bằng “quý” hoặc “yêu quý” tùy ngữ cảnh.
