Bấu xé

Bấu xé(Động từ)
Như cấu xé
To tear or rip at something roughly, to claw or pull apart (similar to 'to rip' or 'to tear violently')
撕扯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bấu xé — English: (formal) cling tightly; (informal) hold on for dear life. Từ ghép là động từ, thường dùng miêu tả hành động giữ chặt bằng tay hoặc cảm xúc bám víu. Động từ chỉ hành vi bám giữ mạnh mẽ, có thể vật lý hoặc tinh thần, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự không buông bỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả khách quan, dùng dạng thông tục khi nói thân mật hoặc miêu tả tình huống kịch tính.
bấu xé — English: (formal) cling tightly; (informal) hold on for dear life. Từ ghép là động từ, thường dùng miêu tả hành động giữ chặt bằng tay hoặc cảm xúc bám víu. Động từ chỉ hành vi bám giữ mạnh mẽ, có thể vật lý hoặc tinh thần, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự không buông bỏ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả khách quan, dùng dạng thông tục khi nói thân mật hoặc miêu tả tình huống kịch tính.
