ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bây trong tiếng Anh

Bây

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bây(Động từ)

01

Làm dây bẩn ra

To make (something) dirty; to soil or stain (usually by smearing dirt or filth onto it)

弄脏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bây/

bây — (formal) now; (informal) bây giờ. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói hoặc thời gian gần đây. Hướng dùng: dùng cả hai để nói về hiện tại; "bây" thường xuất hiện trong văn nói, hội thoại nhanh hoặc kết hợp trong cụm như "bây giờ", còn "now" là tương đương tiếng Anh; sử dụng "bây" cho ngôn ngữ thân mật, còn "bây giờ" phù hợp hơn khi cần rõ ràng hoặc trang trọng.

bây — (formal) now; (informal) bây giờ. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói hoặc thời gian gần đây. Hướng dùng: dùng cả hai để nói về hiện tại; "bây" thường xuất hiện trong văn nói, hội thoại nhanh hoặc kết hợp trong cụm như "bây giờ", còn "now" là tương đương tiếng Anh; sử dụng "bây" cho ngôn ngữ thân mật, còn "bây giờ" phù hợp hơn khi cần rõ ràng hoặc trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.