Bây

Bây(Động từ)
Làm dây bẩn ra
To make (something) dirty; to soil or stain (usually by smearing dirt or filth onto it)
弄脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bây — (formal) now; (informal) bây giờ. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói hoặc thời gian gần đây. Hướng dùng: dùng cả hai để nói về hiện tại; "bây" thường xuất hiện trong văn nói, hội thoại nhanh hoặc kết hợp trong cụm như "bây giờ", còn "now" là tương đương tiếng Anh; sử dụng "bây" cho ngôn ngữ thân mật, còn "bây giờ" phù hợp hơn khi cần rõ ràng hoặc trang trọng.
bây — (formal) now; (informal) bây giờ. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lúc nói hoặc thời gian gần đây. Hướng dùng: dùng cả hai để nói về hiện tại; "bây" thường xuất hiện trong văn nói, hội thoại nhanh hoặc kết hợp trong cụm như "bây giờ", còn "now" là tương đương tiếng Anh; sử dụng "bây" cho ngôn ngữ thân mật, còn "bây giờ" phù hợp hơn khi cần rõ ràng hoặc trang trọng.
