Bầy

Bầy(Động từ)
Xem bày
To display; to show (something openly for others to see)
展示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bầy(Danh từ)
Đám đông động vật cùng loài sống với nhau hoặc tạm thời tập hợp tại một chỗ
A group or herd of animals of the same species living or gathered together in one place
一群动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp gồm số đông người có chung một tính chất nào đó
A group or collection of many people who share the same characteristic or quality
一群人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bầy — English: herd/group (formal), pack/colony (informal). (danh từ) Danh từ chỉ một tập hợp động vật hoặc người tụ họp theo số lượng hoặc hành vi giống nhau, thường cùng di chuyển hoặc sinh sống chung. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, báo chí hoặc quan sát tổng quát; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đàn động vật hoang dã hoặc nhóm người một cách thân mật.
bầy — English: herd/group (formal), pack/colony (informal). (danh từ) Danh từ chỉ một tập hợp động vật hoặc người tụ họp theo số lượng hoặc hành vi giống nhau, thường cùng di chuyển hoặc sinh sống chung. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, báo chí hoặc quan sát tổng quát; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đàn động vật hoang dã hoặc nhóm người một cách thân mật.
