ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bầy trong tiếng Anh

Bầy

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bầy(Động từ)

01

Xem bày

To display; to show (something openly for others to see)

展示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bầy(Danh từ)

01

Đám đông động vật cùng loài sống với nhau hoặc tạm thời tập hợp tại một chỗ

A group or herd of animals of the same species living or gathered together in one place

一群动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập hợp gồm số đông người có chung một tính chất nào đó

A group or collection of many people who share the same characteristic or quality

一群人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bầy/

bầy — English: herd/group (formal), pack/colony (informal). (danh từ) Danh từ chỉ một tập hợp động vật hoặc người tụ họp theo số lượng hoặc hành vi giống nhau, thường cùng di chuyển hoặc sinh sống chung. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, báo chí hoặc quan sát tổng quát; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đàn động vật hoang dã hoặc nhóm người một cách thân mật.

bầy — English: herd/group (formal), pack/colony (informal). (danh từ) Danh từ chỉ một tập hợp động vật hoặc người tụ họp theo số lượng hoặc hành vi giống nhau, thường cùng di chuyển hoặc sinh sống chung. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, báo chí hoặc quan sát tổng quát; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả đàn động vật hoang dã hoặc nhóm người một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.