ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bay bổng trong tiếng Anh

Bay bổng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bay bổng(Động từ)

01

Bay cao lên không trung

To soar; to fly up high into the sky

飞翔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bay bổng/

(formal) ecstatic; (informal) daydreamy. Tính từ: bay bổng diễn tả trạng thái tinh thần phấn khích, tưởng tượng hoặc quá lãng mạn, không thực tế. Dùng khi mô tả cảm xúc mạnh, say mê nghệ thuật hoặc lời nói quá hoa mỹ; dùng bản formal khi dịch sang English trong văn viết, bản informal khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc miêu tả ai đó mơ mộng, thiếu thực tế.

(formal) ecstatic; (informal) daydreamy. Tính từ: bay bổng diễn tả trạng thái tinh thần phấn khích, tưởng tượng hoặc quá lãng mạn, không thực tế. Dùng khi mô tả cảm xúc mạnh, say mê nghệ thuật hoặc lời nói quá hoa mỹ; dùng bản formal khi dịch sang English trong văn viết, bản informal khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc miêu tả ai đó mơ mộng, thiếu thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.