Bay lên

Bay lên(Động từ)
Xem bay và lên.
To fly up; to rise or go upward by flying
飞起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fly up; (informal) take off — động từ hai từ chỉ hành động chuyển động lên trên bằng cánh hoặc bay lượn. Bay lên nghĩa là di chuyển từ vị trí thấp lên cao hoặc bắt đầu cất cánh, thường dùng cho chim, máy bay hoặc vật thể nhẹ bay lên. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động thực tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, phóng khoáng hoặc bất ngờ.
(formal) fly up; (informal) take off — động từ hai từ chỉ hành động chuyển động lên trên bằng cánh hoặc bay lượn. Bay lên nghĩa là di chuyển từ vị trí thấp lên cao hoặc bắt đầu cất cánh, thường dùng cho chim, máy bay hoặc vật thể nhẹ bay lên. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động thực tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, phóng khoáng hoặc bất ngờ.
