ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bay lên trong tiếng Anh

Bay lên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bay lên(Động từ)

01

Xem bay và lên.

To fly up; to rise or go upward by flying

飞起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bay lên/

(formal) fly up; (informal) take off — động từ hai từ chỉ hành động chuyển động lên trên bằng cánh hoặc bay lượn. Bay lên nghĩa là di chuyển từ vị trí thấp lên cao hoặc bắt đầu cất cánh, thường dùng cho chim, máy bay hoặc vật thể nhẹ bay lên. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động thực tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, phóng khoáng hoặc bất ngờ.

(formal) fly up; (informal) take off — động từ hai từ chỉ hành động chuyển động lên trên bằng cánh hoặc bay lượn. Bay lên nghĩa là di chuyển từ vị trí thấp lên cao hoặc bắt đầu cất cánh, thường dùng cho chim, máy bay hoặc vật thể nhẹ bay lên. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động thực tế hoặc kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, phóng khoáng hoặc bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.