Bệ

Bệ(Danh từ)
Chỗ được xây, đắp hoặc kê cho cao lên để làm nơi đặt vật gì
A raised platform, base, or pedestal built or placed to hold or support something
基座
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bệ(Động từ)
Như bê đưa nguyên cái có sẵn vào trong nội dung của bài viết, tác phẩm hay của bất kì công việc gì một cách sống sượng
To paste or insert something into a piece of writing or work clumsily and without adaptation, as if carrying and dropping in the whole thing 그대로 (e.g., copying and pasting content into a text in a crude, awkward way).
粗糙地插入内容
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệ — English: (formal) pedestal, platform; (informal) base, stool. Danh từ. Bệ chỉ vật đỡ nâng hoặc nền nâng cao để đặt đồ vật, tượng hoặc làm chỗ đứng/ngồi thấp hơn cầu thang. Dùng dạng formal khi nói về cấu trúc, kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết bị; dùng dạng informal cho đồ dùng hàng ngày, đồ nội thất nhỏ hoặc cách nói thân mật về chỗ ngồi thấp.
bệ — English: (formal) pedestal, platform; (informal) base, stool. Danh từ. Bệ chỉ vật đỡ nâng hoặc nền nâng cao để đặt đồ vật, tượng hoặc làm chỗ đứng/ngồi thấp hơn cầu thang. Dùng dạng formal khi nói về cấu trúc, kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết bị; dùng dạng informal cho đồ dùng hàng ngày, đồ nội thất nhỏ hoặc cách nói thân mật về chỗ ngồi thấp.
