ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bể trong tiếng Anh

Bể

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bể(Danh từ)

01

Xem biển

Sea; the ocean (viewing or looking at the sea)

海

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật có thể tích lớn để chứa chất lỏng, thường được xây dựng hoặc làm bằng kim loại

A large container or structure used to hold liquids, often built or made of metal (e.g., a tank or reservoir)

容器,通常用来盛液体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bể(Động từ)

01

Vỡ

To break; to crack; to shatter (something that was whole becomes damaged or split)

破裂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bể/

bể — English: (formal) tank, reservoir; (informal) to break down, to fail. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ bể chứa nước, bể cá, khu chứa lớn; động từ (thông tục) nghĩa là hư hỏng, vỡ, thất bại. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết và kỹ thuật; dùng nghĩa động từ thông dụng trong hội thoại, miêu tả sự cố hoặc thất bại, tránh dùng trong văn trang trọng.

bể — English: (formal) tank, reservoir; (informal) to break down, to fail. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ bể chứa nước, bể cá, khu chứa lớn; động từ (thông tục) nghĩa là hư hỏng, vỡ, thất bại. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết và kỹ thuật; dùng nghĩa động từ thông dụng trong hội thoại, miêu tả sự cố hoặc thất bại, tránh dùng trong văn trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.