Bể

Bể(Danh từ)
Xem biển
Sea; the ocean (viewing or looking at the sea)
海
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật có thể tích lớn để chứa chất lỏng, thường được xây dựng hoặc làm bằng kim loại
A large container or structure used to hold liquids, often built or made of metal (e.g., a tank or reservoir)
容器,通常用来盛液体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bể(Động từ)
Vỡ
To break; to crack; to shatter (something that was whole becomes damaged or split)
破裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bể — English: (formal) tank, reservoir; (informal) to break down, to fail. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ bể chứa nước, bể cá, khu chứa lớn; động từ (thông tục) nghĩa là hư hỏng, vỡ, thất bại. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết và kỹ thuật; dùng nghĩa động từ thông dụng trong hội thoại, miêu tả sự cố hoặc thất bại, tránh dùng trong văn trang trọng.
bể — English: (formal) tank, reservoir; (informal) to break down, to fail. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ bể chứa nước, bể cá, khu chứa lớn; động từ (thông tục) nghĩa là hư hỏng, vỡ, thất bại. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết và kỹ thuật; dùng nghĩa động từ thông dụng trong hội thoại, miêu tả sự cố hoặc thất bại, tránh dùng trong văn trang trọng.
