Bê bối

Bê bối(Tính từ)
Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, khó giải quyết, thu xếp cho ổn thoả
Embarrassing; scandalous; in a messy or awkward situation that is difficult to resolve or put right
尴尬的;丑闻的;难以解决的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp
Scandalous; full of trouble and wrongdoing, causing problems that are hard to resolve quietly
丑闻,麻烦的事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bê bối: scandal (formal) — scandal/sordid affair (informal). Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, hành vi sai trái, gây tranh cãi hoặc làm mất uy tín cá nhân/tổ chức. Dùng từ formal khi nói về báo cáo, truyền thông hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi tường thuật đời thường, bình luận trên mạng hoặc nói chuyện thân mật về bê bối gây sốc.
bê bối: scandal (formal) — scandal/sordid affair (informal). Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, hành vi sai trái, gây tranh cãi hoặc làm mất uy tín cá nhân/tổ chức. Dùng từ formal khi nói về báo cáo, truyền thông hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi tường thuật đời thường, bình luận trên mạng hoặc nói chuyện thân mật về bê bối gây sốc.
