ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bê bối trong tiếng Anh

Bê bối

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bê bối(Tính từ)

01

Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, khó giải quyết, thu xếp cho ổn thoả

Embarrassing; scandalous; in a messy or awkward situation that is difficult to resolve or put right

尴尬的;丑闻的;难以解决的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp

Scandalous; full of trouble and wrongdoing, causing problems that are hard to resolve quietly

丑闻,麻烦的事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bê bối/

bê bối: scandal (formal) — scandal/sordid affair (informal). Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, hành vi sai trái, gây tranh cãi hoặc làm mất uy tín cá nhân/tổ chức. Dùng từ formal khi nói về báo cáo, truyền thông hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi tường thuật đời thường, bình luận trên mạng hoặc nói chuyện thân mật về bê bối gây sốc.

bê bối: scandal (formal) — scandal/sordid affair (informal). Danh từ. Danh từ chỉ sự kiện, hành vi sai trái, gây tranh cãi hoặc làm mất uy tín cá nhân/tổ chức. Dùng từ formal khi nói về báo cáo, truyền thông hoặc văn bản chính thức; dùng informal khi tường thuật đời thường, bình luận trên mạng hoặc nói chuyện thân mật về bê bối gây sốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.