Bể bơi trong nhà

Bể bơi trong nhà(Danh từ)
Một bể bơi được xây dựng và đặt bên trong công trình nhà, có mái che và thường sử dụng cho việc bơi lội quanh năm bất kể điều kiện thời tiết bên ngoài.
An indoor swimming pool — a swimming pool built inside a building with a roof, used for swimming year-round regardless of the weather outside.
室内游泳池
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) indoor swimming pool; (informal) indoor pool — danh từ: bể bơi trong nhà là không gian nước được xây dựng trong công trình kín để bơi và rèn luyện. Được dùng khi nói về cơ sở vật chất, tiện nghi và an toàn bơi trong trời lạnh hoặc mưa. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, quảng cáo hoặc hợp đồng; dùng cách nói ngắn (indoor pool) trong giao tiếp thân mật.
(formal) indoor swimming pool; (informal) indoor pool — danh từ: bể bơi trong nhà là không gian nước được xây dựng trong công trình kín để bơi và rèn luyện. Được dùng khi nói về cơ sở vật chất, tiện nghi và an toàn bơi trong trời lạnh hoặc mưa. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, quảng cáo hoặc hợp đồng; dùng cách nói ngắn (indoor pool) trong giao tiếp thân mật.
