ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bể bơi trong nhà trong tiếng Anh

Bể bơi trong nhà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bể bơi trong nhà(Danh từ)

01

Một bể bơi được xây dựng và đặt bên trong công trình nhà, có mái che và thường sử dụng cho việc bơi lội quanh năm bất kể điều kiện thời tiết bên ngoài.

An indoor swimming pool — a swimming pool built inside a building with a roof, used for swimming year-round regardless of the weather outside.

室内游泳池

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bể bơi trong nhà/

(formal) indoor swimming pool; (informal) indoor pool — danh từ: bể bơi trong nhà là không gian nước được xây dựng trong công trình kín để bơi và rèn luyện. Được dùng khi nói về cơ sở vật chất, tiện nghi và an toàn bơi trong trời lạnh hoặc mưa. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, quảng cáo hoặc hợp đồng; dùng cách nói ngắn (indoor pool) trong giao tiếp thân mật.

(formal) indoor swimming pool; (informal) indoor pool — danh từ: bể bơi trong nhà là không gian nước được xây dựng trong công trình kín để bơi và rèn luyện. Được dùng khi nói về cơ sở vật chất, tiện nghi và an toàn bơi trong trời lạnh hoặc mưa. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, quảng cáo hoặc hợp đồng; dùng cách nói ngắn (indoor pool) trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.