ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bể chứa trong tiếng Anh

Bể chứa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bể chứa(Danh từ)

01

Một loại bồn hoặc bể dùng để đựng, chứa nước hoặc các chất lỏng khác.

A tank or container used to hold water or other liquids.

水箱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bể chứa/

bể chứa: (formal) reservoir; tank; storage tank. danh từ. Bể chứa là công trình hoặc bình lớn dùng để giữ nước, nhiên liệu hoặc chất lỏng khác, thường đóng vai trò lưu trữ và điều phối nguồn. Dùng từ trang trọng khi nói trong kỹ thuật, xây dựng, quản lý hạ tầng; có thể dùng cách nói ngắn hơn như tank (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về bồn nhỏ.

bể chứa: (formal) reservoir; tank; storage tank. danh từ. Bể chứa là công trình hoặc bình lớn dùng để giữ nước, nhiên liệu hoặc chất lỏng khác, thường đóng vai trò lưu trữ và điều phối nguồn. Dùng từ trang trọng khi nói trong kỹ thuật, xây dựng, quản lý hạ tầng; có thể dùng cách nói ngắn hơn như tank (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về bồn nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.