Bé dại

Bé dại(Tính từ)
Còn nhỏ tuổi, chưa đủ khôn ngoan
Young and inexperienced; not yet wise or mature (often used to describe someone who is still childish or naive)
幼稚的; 不成熟的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) foolish, (informal) dumb; tính từ. Bé dại là tính từ diễn tả hành vi hoặc quan điểm thiếu suy nghĩ, ngây thơ đến mức dễ mắc sai lầm hoặc bị lừa. Dùng "foolish" trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn lịch sự; dùng "dumb" khi nói thân mật, ít lịch sự hoặc để nhấn mạnh tính ngớ ngẩn; tránh dùng informal trong tình huống kính trọng hoặc với người lớn tuổi.
(formal) foolish, (informal) dumb; tính từ. Bé dại là tính từ diễn tả hành vi hoặc quan điểm thiếu suy nghĩ, ngây thơ đến mức dễ mắc sai lầm hoặc bị lừa. Dùng "foolish" trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn lịch sự; dùng "dumb" khi nói thân mật, ít lịch sự hoặc để nhấn mạnh tính ngớ ngẩn; tránh dùng informal trong tình huống kính trọng hoặc với người lớn tuổi.
