ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bé gái trong tiếng Anh

Bé gái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bé gái(Danh từ)

01

Chỉ một cô gái còn nhỏ tuổi. (đồng nghĩa: cô bé, cô bé con, trẻ em gái.) (thường là từ 16 tuổi trở xuống).

A girl who is still a child; a young female typically 16 years old or younger (synonyms: little girl, young girl, child girl)

小女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bé gái/

bé gái — (formal) girl; (informal) little girl: danh từ. Bé gái là từ chỉ một trẻ em nữ, thường từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Dùng trong văn viết, thông tin chính thức hoặc mô tả trung tính về giới tính và lứa tuổi; dạng thân mật hoặc nói chuyện với trẻ em có thể dùng kết hợp với tên hoặc xưng hô như “bé” để tạo sự gần gũi. Không dùng cho người lớn.

bé gái — (formal) girl; (informal) little girl: danh từ. Bé gái là từ chỉ một trẻ em nữ, thường từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Dùng trong văn viết, thông tin chính thức hoặc mô tả trung tính về giới tính và lứa tuổi; dạng thân mật hoặc nói chuyện với trẻ em có thể dùng kết hợp với tên hoặc xưng hô như “bé” để tạo sự gần gũi. Không dùng cho người lớn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.