Bệ hạ

Bệ hạ(Danh từ)
Từ dùng để tôn xưng vua thời phong kiến
“Your Majesty” — a respectful form of address used to speak to a king (used in feudal/royal contexts).
陛下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệ hạ (Your Majesty) *(formal)* — danh xưng kính ngữ, thường là danh từ dùng để gọi nhà vua, hoàng hậu hoặc người có địa vị tối cao. Nghĩa chính: xưng hô tôn kính dành cho quân vương hoặc người lãnh đạo tối cao. Dùng trong văn nói trang trọng, lịch sử, lễ nghi hoặc văn học; không dùng trong giao tiếp bình thường. Không có dạng thông thường thân mật, chỉ dùng hình thức trang trọng.
bệ hạ (Your Majesty) *(formal)* — danh xưng kính ngữ, thường là danh từ dùng để gọi nhà vua, hoàng hậu hoặc người có địa vị tối cao. Nghĩa chính: xưng hô tôn kính dành cho quân vương hoặc người lãnh đạo tối cao. Dùng trong văn nói trang trọng, lịch sử, lễ nghi hoặc văn học; không dùng trong giao tiếp bình thường. Không có dạng thông thường thân mật, chỉ dùng hình thức trang trọng.
