Bế mạc

Bế mạc(Động từ)
[hội nghị, triển lãm, v.v.] kết thúc
To close (an event such as a conference, exhibition, or meeting); to officially end
结束
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bế mạc — (formal) to adjourn, to close; (informal) to wrap up. Động từ chỉ hành động chính thức kết thúc một cuộc họp, hội nghị, lễ hội hoặc phiên tòa. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, thông báo, phát biểu chính thức; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, tường thuật ngắn gọn hoặc báo chí gần gũi. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tổ chức, sự kiện hoặc các phiên họp.
bế mạc — (formal) to adjourn, to close; (informal) to wrap up. Động từ chỉ hành động chính thức kết thúc một cuộc họp, hội nghị, lễ hội hoặc phiên tòa. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, thông báo, phát biểu chính thức; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật, tường thuật ngắn gọn hoặc báo chí gần gũi. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tổ chức, sự kiện hoặc các phiên họp.
