Bề mặt

Bề mặt(Danh từ)
Phần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên giới hạn của một vật
Surface — the outer or top part of something that forms its boundary or outer layer
表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) surface; (informal) surface (không phổ biến) — danh từ. Bề mặt: phần ngoài cùng của một vật thể hoặc vùng, nơi tiếp xúc với môi trường hoặc có thể nhìn thấy/chạm tới. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, mô tả vật liệu, địa hình hoặc giao diện người dùng; dùng hình thức trang trọng khi nói chuyên môn, văn bản, còn có thể dùng less formal trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) surface; (informal) surface (không phổ biến) — danh từ. Bề mặt: phần ngoài cùng của một vật thể hoặc vùng, nơi tiếp xúc với môi trường hoặc có thể nhìn thấy/chạm tới. Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, mô tả vật liệu, địa hình hoặc giao diện người dùng; dùng hình thức trang trọng khi nói chuyên môn, văn bản, còn có thể dùng less formal trong giao tiếp hàng ngày.
