Bé nhỏ

Bé nhỏ(Tính từ)
Bé [nói khái quát]
Small; little (used to describe something that is small in size or stature)
小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) little; (informal) tiny — tính từ. Bé nhỏ là tính từ chỉ kích thước rất nhỏ hoặc độ tuổi còn non, dùng để miêu tả người, động vật hoặc vật phẩm có thân hình, tuổi tác hoặc quy mô khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật, nhẹ nhàng trong cuộc nói chuyện hàng ngày hoặc khi bộc lộ sự trìu mến.
(formal) little; (informal) tiny — tính từ. Bé nhỏ là tính từ chỉ kích thước rất nhỏ hoặc độ tuổi còn non, dùng để miêu tả người, động vật hoặc vật phẩm có thân hình, tuổi tác hoặc quy mô khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật, nhẹ nhàng trong cuộc nói chuyện hàng ngày hoặc khi bộc lộ sự trìu mến.
