Bế quan

Bế quan(Động từ)
Xem bế quan toả cảng
To close off (a place); to shut down and block access — as in 'bế quan toả cảng' meaning to close the port and forbid entry or exit.
封闭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bế quan — English: (formal) seclude oneself, (informal) go off the grid. Từ ghép, động từ (động từ chỉ hành động rút khỏi giao tiếp). Nghĩa phổ biến: khép cửa, tách biệt để tập trung hoặc tránh tiếp xúc với người khác. Dùng dạng trang trọng khi nói về tu dưỡng, làm việc chuyên môn hoặc chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi rút lui cá nhân, nghỉ ngơi hoặc tránh truyền thông xã hội.
bế quan — English: (formal) seclude oneself, (informal) go off the grid. Từ ghép, động từ (động từ chỉ hành động rút khỏi giao tiếp). Nghĩa phổ biến: khép cửa, tách biệt để tập trung hoặc tránh tiếp xúc với người khác. Dùng dạng trang trọng khi nói về tu dưỡng, làm việc chuyên môn hoặc chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi rút lui cá nhân, nghỉ ngơi hoặc tránh truyền thông xã hội.
