ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bế quan trong tiếng Anh

Bế quan

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bế quan(Động từ)

01

Xem bế quan toả cảng

To close off (a place); to shut down and block access — as in 'bế quan toả cảng' meaning to close the port and forbid entry or exit.

封闭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bế quan/

bế quan — English: (formal) seclude oneself, (informal) go off the grid. Từ ghép, động từ (động từ chỉ hành động rút khỏi giao tiếp). Nghĩa phổ biến: khép cửa, tách biệt để tập trung hoặc tránh tiếp xúc với người khác. Dùng dạng trang trọng khi nói về tu dưỡng, làm việc chuyên môn hoặc chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi rút lui cá nhân, nghỉ ngơi hoặc tránh truyền thông xã hội.

bế quan — English: (formal) seclude oneself, (informal) go off the grid. Từ ghép, động từ (động từ chỉ hành động rút khỏi giao tiếp). Nghĩa phổ biến: khép cửa, tách biệt để tập trung hoặc tránh tiếp xúc với người khác. Dùng dạng trang trọng khi nói về tu dưỡng, làm việc chuyên môn hoặc chính thức; dùng dạng thông tục khi mô tả hành vi rút lui cá nhân, nghỉ ngơi hoặc tránh truyền thông xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.