ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bế quan toả cảng trong tiếng Anh

Bế quan toả cảng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bế quan toả cảng(Động từ)

01

Không giao dịch, buôn bán với nước ngoài

To close off trade with foreign countries; to stop all commercial and diplomatic dealings with other nations (e.g., a government banning imports and exports)

封闭贸易

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bế quan toả cảng/

bế quan toả cảng — close the country, seal off ports (formal). Thành ngữ; danh từ/động từ ghép chỉ hành động phong tỏa toàn diện: chính phủ ngừng giao thương, đóng cửa biên giới, cảng và hạn chế đi lại. Nghĩa phổ biến là cách ly kinh tế và xã hội để bảo vệ an ninh hoặc chống dịch. Dùng dạng trang trọng trong tin tức, văn bản chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

bế quan toả cảng — close the country, seal off ports (formal). Thành ngữ; danh từ/động từ ghép chỉ hành động phong tỏa toàn diện: chính phủ ngừng giao thương, đóng cửa biên giới, cảng và hạn chế đi lại. Nghĩa phổ biến là cách ly kinh tế và xã hội để bảo vệ an ninh hoặc chống dịch. Dùng dạng trang trọng trong tin tức, văn bản chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.