Bế quan toả cảng

Bế quan toả cảng(Động từ)
Không giao dịch, buôn bán với nước ngoài
To close off trade with foreign countries; to stop all commercial and diplomatic dealings with other nations (e.g., a government banning imports and exports)
封闭贸易
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bế quan toả cảng — close the country, seal off ports (formal). Thành ngữ; danh từ/động từ ghép chỉ hành động phong tỏa toàn diện: chính phủ ngừng giao thương, đóng cửa biên giới, cảng và hạn chế đi lại. Nghĩa phổ biến là cách ly kinh tế và xã hội để bảo vệ an ninh hoặc chống dịch. Dùng dạng trang trọng trong tin tức, văn bản chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
bế quan toả cảng — close the country, seal off ports (formal). Thành ngữ; danh từ/động từ ghép chỉ hành động phong tỏa toàn diện: chính phủ ngừng giao thương, đóng cửa biên giới, cảng và hạn chế đi lại. Nghĩa phổ biến là cách ly kinh tế và xã hội để bảo vệ an ninh hoặc chống dịch. Dùng dạng trang trọng trong tin tức, văn bản chính thức; tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
