Bé thơ

Bé thơ(Tính từ)
Non dại, thơ ngây
Innocent; naive; childlike (showing simplicity, lack of worldliness or guile)
天真无邪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bé thơ — English: infant, baby (formal) and babe, little one (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ, thường đáng yêu và cần chăm sóc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế hoặc trao đổi trang trọng; dùng informal khi tỏ tình cảm, nói chuyện thân mật với gia đình, bạn bè hoặc khi điệu gọi trẻ một cách trìu mến.
bé thơ — English: infant, baby (formal) and babe, little one (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ, thường đáng yêu và cần chăm sóc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, y tế hoặc trao đổi trang trọng; dùng informal khi tỏ tình cảm, nói chuyện thân mật với gia đình, bạn bè hoặc khi điệu gọi trẻ một cách trìu mến.
