Bé ti

Bé ti (Tính từ)
Rất nhỏ bé, nhỏ xíu, nhỏ hơn bình thường hoặc đặc biệt nhỏ, thường dùng một cách thân mật hoặc chỉ sự dễ thương.
Very small or tiny — smaller than usual, often used affectionately to describe something or someone cute and little.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bé ti — English: (informal) tiny baby, little one. Từ loại: danh từ thân mật. Định nghĩa: cách gọi trìu mến dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ, nhấn mạnh kích thước nhỏ và sự dễ thương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình hoặc giữa bạn bè; không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng “trẻ sơ sinh” hoặc “em bé” (formal).
bé ti — English: (informal) tiny baby, little one. Từ loại: danh từ thân mật. Định nghĩa: cách gọi trìu mến dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ rất nhỏ, nhấn mạnh kích thước nhỏ và sự dễ thương. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình hoặc giữa bạn bè; không dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng “trẻ sơ sinh” hoặc “em bé” (formal).
