ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bệ trong tiếng Anh

Bệ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bệ(Danh từ)

01

Chỗ được xây, đắp hoặc kê cho cao lên để làm nơi đặt vật gì

A raised platform, base, or pedestal built or placed to hold or support something

基座

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bệ(Động từ)

01

Như bê đưa nguyên cái có sẵn vào trong nội dung của bài viết, tác phẩm hay của bất kì công việc gì một cách sống sượng

To paste or insert something into a piece of writing or work clumsily and without adaptation, as if carrying and dropping in the whole thing 그대로 (e.g., copying and pasting content into a text in a crude, awkward way).

粗糙地插入内容

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bệ/

bệ — English: (formal) pedestal, platform; (informal) base, stool. Danh từ. Bệ chỉ vật đỡ nâng hoặc nền nâng cao để đặt đồ vật, tượng hoặc làm chỗ đứng/ngồi thấp hơn cầu thang. Dùng dạng formal khi nói về cấu trúc, kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết bị; dùng dạng informal cho đồ dùng hàng ngày, đồ nội thất nhỏ hoặc cách nói thân mật về chỗ ngồi thấp.

bệ — English: (formal) pedestal, platform; (informal) base, stool. Danh từ. Bệ chỉ vật đỡ nâng hoặc nền nâng cao để đặt đồ vật, tượng hoặc làm chỗ đứng/ngồi thấp hơn cầu thang. Dùng dạng formal khi nói về cấu trúc, kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết bị; dùng dạng informal cho đồ dùng hàng ngày, đồ nội thất nhỏ hoặc cách nói thân mật về chỗ ngồi thấp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.