Bề trong

Bề trong(Danh từ)
Phần không lộ ra ngoài
The inside; the inner part that is not visible from the outside
内部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bề trong: (formal) inner side, interior; (informal) trong nhà (less formal). Từ loại: danh từ chỉ vị trí/không gian. Định nghĩa ngắn: phần bên trong hoặc mặt trong của một vật, công trình hoặc khu vực so với bề mặt ngoài; cũng chỉ không gian bên trong nhà. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói mô tả kỹ thuật, kiến trúc hoặc chỉ phần nội thất; dùng (informal) khi nói đời thường về bên trong nhà, gia đình hoặc khuôn viên.
bề trong: (formal) inner side, interior; (informal) trong nhà (less formal). Từ loại: danh từ chỉ vị trí/không gian. Định nghĩa ngắn: phần bên trong hoặc mặt trong của một vật, công trình hoặc khu vực so với bề mặt ngoài; cũng chỉ không gian bên trong nhà. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói mô tả kỹ thuật, kiến trúc hoặc chỉ phần nội thất; dùng (informal) khi nói đời thường về bên trong nhà, gia đình hoặc khuôn viên.
