Bem

Bem(Danh từ)
Hai chữ B.M của "bí mật", bí mật của nhà nước...
The initials B.M. standing for "bút mật" — a mark indicating something is secret or classified (e.g., government secret)
秘密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bem: (formal) to scold, reprimand; (informal) to bawl out. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động la mắng, chỉ trích ai đó vì lỗi hoặc hành vi sai trái; nghĩa hay mang sắc thái mạnh, có thể gây xấu hổ. Hướng dùng: dùng (formal) trong mô tả trung tính, báo cáo hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc truyền đạt cảm xúc mạnh, thân mật hơn.
bem: (formal) to scold, reprimand; (informal) to bawl out. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động la mắng, chỉ trích ai đó vì lỗi hoặc hành vi sai trái; nghĩa hay mang sắc thái mạnh, có thể gây xấu hổ. Hướng dùng: dùng (formal) trong mô tả trung tính, báo cáo hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc truyền đạt cảm xúc mạnh, thân mật hơn.
