Bẻm mép

Bẻm mép (Tính từ)
Khéo miệng và nói nhiều, thường không thật [hàm ý chê]
Glib/talkative in a flattering or insincere way; smooth-talking (suggests being clever with words and often not honest)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bẻm mép — English: (formal) nitpicker, fault-finder; (informal) picky, fussy. Từ loại: danh từ chỉ người (hoặc tính từ chỉ thái độ). Nghĩa: chỉ người hay soi mói, bắt lỗi chi tiết nhỏ hoặc hay tỏ ra khó tính. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả văn viết, lịch sự; dạng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc chê trách nhẹ nhàng.
bẻm mép — English: (formal) nitpicker, fault-finder; (informal) picky, fussy. Từ loại: danh từ chỉ người (hoặc tính từ chỉ thái độ). Nghĩa: chỉ người hay soi mói, bắt lỗi chi tiết nhỏ hoặc hay tỏ ra khó tính. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi mô tả văn viết, lịch sự; dạng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc chê trách nhẹ nhàng.
