Bện

Bện(Động từ)
Kết nhiều sợi nhỏ làm cho xoắn chặt vào nhau thành sợi to hoặc thành đồ dùng
To braid or plait — to twist or weave several small strands together into a thicker cord or into something like a rope, braid, or woven item
编织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái quấn và dính chặt vào
To wind, twist, or braid together so that strands or pieces stick closely and are firmly wrapped around each other
编织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bện — English: (formal) to braid, to plait; (informal) to twist/coil. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xoắn, đan nhiều sợi tóc, sợi dây hoặc vật mảnh lại với nhau thành bím hoặc cấu trúc xoắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi miêu tả kỹ thuật hoặc văn viết; dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động xoắn đơn giản trong đối thoại hàng ngày.
bện — English: (formal) to braid, to plait; (informal) to twist/coil. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xoắn, đan nhiều sợi tóc, sợi dây hoặc vật mảnh lại với nhau thành bím hoặc cấu trúc xoắn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi miêu tả kỹ thuật hoặc văn viết; dạng thông tục khi nói nhanh, mô tả hành động xoắn đơn giản trong đối thoại hàng ngày.
