Bên phải

Bên phải(Cụm từ)
Phía khía cạnh hoặc vị trí nằm ở phần bên phải so với một điểm tham chiếu nhất định.
The side, aspect, or position located on the right side relative to a certain point of reference.
相对于某参照点位于右侧的边、方面或位置。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bên phải" trong tiếng Anh thường được dịch là "right side" (formal) hoặc chỉ đơn giản là "right" (informal). Đây là cụm từ chỉ vị trí, được sử dụng như cụm danh từ để chỉ phía bên phải của một vật hoặc một địa điểm. Cụm từ mang tính trung lập và thích hợp dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn thông thường, với "right side" thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.
"Bên phải" trong tiếng Anh thường được dịch là "right side" (formal) hoặc chỉ đơn giản là "right" (informal). Đây là cụm từ chỉ vị trí, được sử dụng như cụm danh từ để chỉ phía bên phải của một vật hoặc một địa điểm. Cụm từ mang tính trung lập và thích hợp dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn thông thường, với "right side" thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.
