ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bên phải trong tiếng Anh

Bên phải

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bên phải(Cụm từ)

01

Phía khía cạnh hoặc vị trí nằm ở phần bên phải so với một điểm tham chiếu nhất định.

The side, aspect, or position located on the right side relative to a certain point of reference.

相对于某参照点位于右侧的边、方面或位置。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bên phải/

"Bên phải" trong tiếng Anh thường được dịch là "right side" (formal) hoặc chỉ đơn giản là "right" (informal). Đây là cụm từ chỉ vị trí, được sử dụng như cụm danh từ để chỉ phía bên phải của một vật hoặc một địa điểm. Cụm từ mang tính trung lập và thích hợp dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn thông thường, với "right side" thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.

"Bên phải" trong tiếng Anh thường được dịch là "right side" (formal) hoặc chỉ đơn giản là "right" (informal). Đây là cụm từ chỉ vị trí, được sử dụng như cụm danh từ để chỉ phía bên phải của một vật hoặc một địa điểm. Cụm từ mang tính trung lập và thích hợp dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn thông thường, với "right side" thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.