Bện tóc

Bện tóc(Động từ)
Tết mái tóc lại cho gọn
To braid hair (to plait someone’s hair neatly)
编辫子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to braid hair; (informal) to plait hair — động từ chỉ hành động tết, xoắn sợi tóc thành bím. Bện tóc có nghĩa là sắp xếp và đan các lọn tóc thành bím gọn, thường để giữ nếp hoặc làm đẹp. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả nghề nghiệp, hướng dẫn hay văn viết; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc hướng dẫn nhanh.
(formal) to braid hair; (informal) to plait hair — động từ chỉ hành động tết, xoắn sợi tóc thành bím. Bện tóc có nghĩa là sắp xếp và đan các lọn tóc thành bím gọn, thường để giữ nếp hoặc làm đẹp. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả nghề nghiệp, hướng dẫn hay văn viết; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc hướng dẫn nhanh.
