Bên trái

Bên trái(Danh từ)
Phần phía trái so với hướng nhìn hoặc vị trí xác định; phần nằm bên tay trái.
The left side; the part located on the left relative to a person’s view or a defined position (the side on one’s left hand)
左边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bên trái — (formal) left, (informal) the left side; từ ghép chỉ hướng, danh từ/thuộc tính phương hướng. Nghĩa phổ biến: phía ở hướng trái so với một đối tượng tham chiếu. Dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc khu vực nằm về phía trái; nói chung, dùng (formal) trong văn viết, chỉ dẫn giao thông, mô tả chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thường ngày, miêu tả nhanh hướng hoặc vị trí với bạn bè.
bên trái — (formal) left, (informal) the left side; từ ghép chỉ hướng, danh từ/thuộc tính phương hướng. Nghĩa phổ biến: phía ở hướng trái so với một đối tượng tham chiếu. Dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc khu vực nằm về phía trái; nói chung, dùng (formal) trong văn viết, chỉ dẫn giao thông, mô tả chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thường ngày, miêu tả nhanh hướng hoặc vị trí với bạn bè.
