Bên trên

Bên trên(Giới từ)
Ở phía trên một vật, một nơi nào đó (chỉ vị trí so sánh với cái khác)
On top of; located above something (showing position compared with something else)
在上面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) above; (informal) on top of — từ chỉ vị trí: giới từ/đại từ chỉ nơi chốn. Bên trên nghĩa là ở vị trí cao hơn hoặc phía trên so với một vật, vị trí hoặc mặt phẳng khác. Dùng khi mô tả vị trí vật lý hoặc vị trí trên trang, sơ đồ; trong văn viết trang trọng có thể dùng (formal) “above”, còn trong giao tiếp hàng ngày thường dùng (informal) “on top of” để diễn đạt thân mật, trực quan.
(formal) above; (informal) on top of — từ chỉ vị trí: giới từ/đại từ chỉ nơi chốn. Bên trên nghĩa là ở vị trí cao hơn hoặc phía trên so với một vật, vị trí hoặc mặt phẳng khác. Dùng khi mô tả vị trí vật lý hoặc vị trí trên trang, sơ đồ; trong văn viết trang trọng có thể dùng (formal) “above”, còn trong giao tiếp hàng ngày thường dùng (informal) “on top of” để diễn đạt thân mật, trực quan.
