ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bên trong trong tiếng Anh

Bên trong

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bên trong(Danh từ)

01

Phần nội tại của sự vật, hiện tượng.

The inner part or core of something; the internal aspect or intrinsic nature of an object or phenomenon

内部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bên trong/

bên trong — English: inside (formal), in/within (informal). Từ loại: trạng từ/giới từ chỉ vị trí. Nghĩa ngắn: chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chi tiết, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh, thân mật.

bên trong — English: inside (formal), in/within (informal). Từ loại: trạng từ/giới từ chỉ vị trí. Nghĩa ngắn: chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chi tiết, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.