Bên trong

Bên trong(Danh từ)
Phần nội tại của sự vật, hiện tượng.
The inner part or core of something; the internal aspect or intrinsic nature of an object or phenomenon
内部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bên trong — English: inside (formal), in/within (informal). Từ loại: trạng từ/giới từ chỉ vị trí. Nghĩa ngắn: chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chi tiết, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh, thân mật.
bên trong — English: inside (formal), in/within (informal). Từ loại: trạng từ/giới từ chỉ vị trí. Nghĩa ngắn: chỉ khoảng không gian hoặc phạm vi nằm ở phía trong của một vật, nơi chốn hoặc hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chi tiết, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả nhanh, thân mật.
