Bệnh đãng trí

Bệnh đãng trí(Danh từ)
Rối loạn chức năng trí nhớ, làm mất khả năng nhớ những sự kiện, thông tin trong quá khứ (gặp nhiều trong người già)
A memory disorder that causes loss of the ability to remember past events and information, often seen in older people (commonly called memory loss or dementia).
记忆障碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệnh đãng trí — English: (formal) senility, forgetfulness; (informal) memory lapse. Danh từ chỉ tình trạng giảm khả năng nhớ, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau chấn thương não. Định nghĩa ngắn: mất trí nhớ nhẹ, quên việc thường xuyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, chẩn đoán; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả quên tạm thời hoặc lơ đãng.
bệnh đãng trí — English: (formal) senility, forgetfulness; (informal) memory lapse. Danh từ chỉ tình trạng giảm khả năng nhớ, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau chấn thương não. Định nghĩa ngắn: mất trí nhớ nhẹ, quên việc thường xuyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, chẩn đoán; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả quên tạm thời hoặc lơ đãng.
