ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bệnh đãng trí trong tiếng Anh

Bệnh đãng trí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bệnh đãng trí(Danh từ)

01

Rối loạn chức năng trí nhớ, làm mất khả năng nhớ những sự kiện, thông tin trong quá khứ (gặp nhiều trong người già)

A memory disorder that causes loss of the ability to remember past events and information, often seen in older people (commonly called memory loss or dementia).

记忆障碍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bệnh đãng trí/

bệnh đãng trí — English: (formal) senility, forgetfulness; (informal) memory lapse. Danh từ chỉ tình trạng giảm khả năng nhớ, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau chấn thương não. Định nghĩa ngắn: mất trí nhớ nhẹ, quên việc thường xuyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, chẩn đoán; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả quên tạm thời hoặc lơ đãng.

bệnh đãng trí — English: (formal) senility, forgetfulness; (informal) memory lapse. Danh từ chỉ tình trạng giảm khả năng nhớ, thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau chấn thương não. Định nghĩa ngắn: mất trí nhớ nhẹ, quên việc thường xuyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, chẩn đoán; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả quên tạm thời hoặc lơ đãng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.