Bệnh sốt

Bệnh sốt(Danh từ)
Một loại bệnh có đặc điểm là sốt cao, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn gây ra.
A type of illness characterized by high fever, usually caused by viral or bacterial infection.
一种以高热为特征,通常由病毒或细菌感染引起的疾病。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bệnh do vi khuẩn hoặc vi rút gây sốt, có thể có các triệu chứng đi kèm như nhức đầu, đau mình mẩy, mệt mỏi.
Fever disease caused by bacteria or virus, often accompanied by symptoms such as headache, muscle pain, fatigue.
由细菌或病毒引起的发热疾病,常伴有头痛、肌肉酸痛和疲劳等症状。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh sốt trong tiếng Anh có thể được dịch là fever (formal) hoặc temperature (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ trạng thái cơ thể tăng nhiệt độ hơn bình thường do viêm nhiễm hoặc bệnh lý. Thuật ngữ fever thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức, trong khi temperature phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học phân biệt và sử dụng phù hợp tùy theo tình huống.
Bệnh sốt trong tiếng Anh có thể được dịch là fever (formal) hoặc temperature (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ trạng thái cơ thể tăng nhiệt độ hơn bình thường do viêm nhiễm hoặc bệnh lý. Thuật ngữ fever thường dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức, trong khi temperature phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học phân biệt và sử dụng phù hợp tùy theo tình huống.
