Bệnh

Bệnh(Tính từ)
Ốm
Sick (ill) — not feeling well or having an illness
生病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bệnh(Danh từ)
Trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể hoạt động không được bình thường
A sickness or illness: a condition in which the body or a part of the body is not working normally.
疾病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái hư hỏng bộ phận làm cho máy móc hoạt động không bình thường
A malfunction; a fault or defect in a machine or device that causes it to stop working properly
故障
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thói xấu làm cho có những hành động đáng chê trách hoặc gây hại
A bad habit or moral failing that causes someone to act blameworthy or harmful; a vice or wrongdoing tendency
恶习
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệnh (disease; illness) *(formal)*, (sickness) *(informal)* — danh từ. Bệnh: trạng thái cơ thể hoặc tâm lý bị rối loạn, suy giảm chức năng do nhiễm trùng, di truyền, môi trường hoặc nguyên nhân khác. Dùng từ chính thức trong văn bản y tế, hồ sơ, tư vấn bác sĩ; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về ốm, khó chịu nhẹ hoặc tổng quát về sức khỏe.
bệnh (disease; illness) *(formal)*, (sickness) *(informal)* — danh từ. Bệnh: trạng thái cơ thể hoặc tâm lý bị rối loạn, suy giảm chức năng do nhiễm trùng, di truyền, môi trường hoặc nguyên nhân khác. Dùng từ chính thức trong văn bản y tế, hồ sơ, tư vấn bác sĩ; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về ốm, khó chịu nhẹ hoặc tổng quát về sức khỏe.
