Bệnh trĩ

Bệnh trĩ(Danh từ)
Bệnh lý ở vùng hậu môn, có đặc điểm là các tĩnh mạch hậu môn bị giãn và sưng, gây đau, ngứa và chảy máu khi đi cầu
Hemorrhoids (a condition of the anal area where veins become swollen and enlarged, often causing pain, itching, and bleeding during bowel movements)
痔疮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bệnh trĩ — (formal) hemorrhoids. danh từ. Bệnh trĩ là tình trạng tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng sưng phồng hoặc giãn quá mức, gây đau, chảy máu hoặc sa búi trĩ. Dùng từ formal trong văn bản y tế, tư vấn bác sĩ và hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng cách nói giảm hoặc thuật ngữ thông thường như “trĩ” để tránh gây khó chịu.
bệnh trĩ — (formal) hemorrhoids. danh từ. Bệnh trĩ là tình trạng tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng sưng phồng hoặc giãn quá mức, gây đau, chảy máu hoặc sa búi trĩ. Dùng từ formal trong văn bản y tế, tư vấn bác sĩ và hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng cách nói giảm hoặc thuật ngữ thông thường như “trĩ” để tránh gây khó chịu.
