ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bệnh trĩ trong tiếng Anh

Bệnh trĩ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bệnh trĩ(Danh từ)

01

Bệnh lý ở vùng hậu môn, có đặc điểm là các tĩnh mạch hậu môn bị giãn và sưng, gây đau, ngứa và chảy máu khi đi cầu

Hemorrhoids (a condition of the anal area where veins become swollen and enlarged, often causing pain, itching, and bleeding during bowel movements)

痔疮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bệnh trĩ/

bệnh trĩ — (formal) hemorrhoids. danh từ. Bệnh trĩ là tình trạng tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng sưng phồng hoặc giãn quá mức, gây đau, chảy máu hoặc sa búi trĩ. Dùng từ formal trong văn bản y tế, tư vấn bác sĩ và hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng cách nói giảm hoặc thuật ngữ thông thường như “trĩ” để tránh gây khó chịu.

bệnh trĩ — (formal) hemorrhoids. danh từ. Bệnh trĩ là tình trạng tĩnh mạch ở hậu môn trực tràng sưng phồng hoặc giãn quá mức, gây đau, chảy máu hoặc sa búi trĩ. Dùng từ formal trong văn bản y tế, tư vấn bác sĩ và hồ sơ bệnh án; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng cách nói giảm hoặc thuật ngữ thông thường như “trĩ” để tránh gây khó chịu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.