ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bệnh viện tâm thần trong tiếng Anh

Bệnh viện tâm thần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bệnh viện tâm thần(Danh từ)

01

Cơ sở y tế chuyên khám, chữa bệnh cho những người mắc các rối loạn về tâm thần.

A medical facility that specializes in diagnosing and treating people with mental health disorders (psychiatric hospital).

精神病医院

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bệnh viện tâm thần/

bệnh viện tâm thần — (formal) psychiatric hospital; (informal) mental hospital. Danh từ: cơ sở y tế chuyên khám, điều trị và chăm sóc người mắc rối loạn tâm thần. Định nghĩa ngắn: nơi tập trung bác sĩ, thuốc và liệu pháp cho bệnh tâm thần nặng hoặc cần giám sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hành chính; (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nói nhanh.

bệnh viện tâm thần — (formal) psychiatric hospital; (informal) mental hospital. Danh từ: cơ sở y tế chuyên khám, điều trị và chăm sóc người mắc rối loạn tâm thần. Định nghĩa ngắn: nơi tập trung bác sĩ, thuốc và liệu pháp cho bệnh tâm thần nặng hoặc cần giám sát. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hành chính; (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nói nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.