ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bèo trong tiếng Anh

Bèo

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bèo(Danh từ)

01

Cây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh

Duckweed — small floating water plants (various species) often used as pig feed or green manure

浮萍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bèo(Tính từ)

01

Quá rẻ, ví như bèo

Extremely cheap; very low-priced (like “cheap as dirt”)

非常便宜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bèo/

bèo — English: (informal) “no big deal” or “piece of cake” (literal: water fern); danh từ hoặc thành ngữ thông tục; nghĩa phổ biến: chỉ việc rất dễ, không quan trọng hoặc không tốn công sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói giảm nhẹ khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc không đáng lo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “dễ dàng” hoặc “không quan trọng” khi cần trang trọng.

bèo — English: (informal) “no big deal” or “piece of cake” (literal: water fern); danh từ hoặc thành ngữ thông tục; nghĩa phổ biến: chỉ việc rất dễ, không quan trọng hoặc không tốn công sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói giảm nhẹ khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc không đáng lo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “dễ dàng” hoặc “không quan trọng” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.