Bèo

Bèo(Danh từ)
Cây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh
Duckweed — small floating water plants (various species) often used as pig feed or green manure
浮萍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bèo(Tính từ)
Quá rẻ, ví như bèo
Extremely cheap; very low-priced (like “cheap as dirt”)
非常便宜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bèo — English: (informal) “no big deal” or “piece of cake” (literal: water fern); danh từ hoặc thành ngữ thông tục; nghĩa phổ biến: chỉ việc rất dễ, không quan trọng hoặc không tốn công sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói giảm nhẹ khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc không đáng lo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “dễ dàng” hoặc “không quan trọng” khi cần trang trọng.
bèo — English: (informal) “no big deal” or “piece of cake” (literal: water fern); danh từ hoặc thành ngữ thông tục; nghĩa phổ biến: chỉ việc rất dễ, không quan trọng hoặc không tốn công sức. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói giảm nhẹ khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản hoặc không đáng lo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “dễ dàng” hoặc “không quan trọng” khi cần trang trọng.
