Bẻo

Bẻo(Động từ)
Lấy một ít bằng hai đầu ngón tay
To pinch off a small piece using the tips of the fingers (to take or break off a little bit between the fingertips)
用手指捏取一小块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bẻo — English: (informal) brat, spoiled child. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa chính: chỉ đứa trẻ hư, hay quấy, đòi hỏi hoặc người lớn cư xử véo von, ích kỷ do được nuông chiều. Hướng dẫn dùng: dùng ở ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán, không dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt, trong giao tiếp lịch sự nên thay bằng “đứa trẻ hư” hoặc “người được nuông chiều”.
bẻo — English: (informal) brat, spoiled child. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa chính: chỉ đứa trẻ hư, hay quấy, đòi hỏi hoặc người lớn cư xử véo von, ích kỷ do được nuông chiều. Hướng dẫn dùng: dùng ở ngữ cảnh thân mật hoặc phê phán, không dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt, trong giao tiếp lịch sự nên thay bằng “đứa trẻ hư” hoặc “người được nuông chiều”.
