Béo

Béo (Động từ)
Véo
To pinch (skin) — to squeeze a small amount of someone’s skin between fingers, usually playfully or to test fatness
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Béo (Tính từ)
[cơ thể người, động vật] có nhiều mỡ
(of a person or animal) having a lot of body fat; fat, chubby
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật
Fatty — having the qualities of fat or vegetable oil; rich in fat or oil (used to describe foods that contain a lot of fat)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[thức ăn] có nhiều chất béo
[food] containing a lot of fat; fatty (e.g., a fatty or greasy food)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[đất] màu mỡ
Fertile (used for soil) — rich in nutrients and good for growing plants
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đem lại nhiều lợi ích [cho đối tượng không xứng đáng]
Profitable (for someone undeserving); yielding benefits to someone who doesn't deserve them — e.g., a situation that unfairly advantages or rewards the wrong person.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
béo — (formal) fat, (informal) chubby; tính từ. Tính từ mô tả cơ thể hoặc đồ ăn có nhiều mỡ, ngậy, mềm; khi nói về người tức là có thân hình đầy đặn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng về người thân hoặc bạn bè; tránh dùng từ này một cách xúc phạm trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
béo — (formal) fat, (informal) chubby; tính từ. Tính từ mô tả cơ thể hoặc đồ ăn có nhiều mỡ, ngậy, mềm; khi nói về người tức là có thân hình đầy đặn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng về người thân hoặc bạn bè; tránh dùng từ này một cách xúc phạm trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
