ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Béo trong tiếng Anh

Béo

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Béo (Động từ)

01

Véo

To pinch (skin) — to squeeze a small amount of someone’s skin between fingers, usually playfully or to test fatness

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Béo (Tính từ)

01

[cơ thể người, động vật] có nhiều mỡ

(of a person or animal) having a lot of body fat; fat, chubby

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính chất của mỡ, của dầu thực vật

Fatty — having the qualities of fat or vegetable oil; rich in fat or oil (used to describe foods that contain a lot of fat)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

[thức ăn] có nhiều chất béo

[food] containing a lot of fat; fatty (e.g., a fatty or greasy food)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

[đất] màu mỡ

Fertile (used for soil) — rich in nutrients and good for growing plants

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đem lại nhiều lợi ích [cho đối tượng không xứng đáng]

Profitable (for someone undeserving); yielding benefits to someone who doesn't deserve them — e.g., a situation that unfairly advantages or rewards the wrong person.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/béo/

béo — (formal) fat, (informal) chubby; tính từ. Tính từ mô tả cơ thể hoặc đồ ăn có nhiều mỡ, ngậy, mềm; khi nói về người tức là có thân hình đầy đặn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng về người thân hoặc bạn bè; tránh dùng từ này một cách xúc phạm trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

béo — (formal) fat, (informal) chubby; tính từ. Tính từ mô tả cơ thể hoặc đồ ăn có nhiều mỡ, ngậy, mềm; khi nói về người tức là có thân hình đầy đặn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng về người thân hoặc bạn bè; tránh dùng từ này một cách xúc phạm trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.